Bảo vệ trẻ em tiếng anh là gì là gì? Định nghĩa, ví dụ liên quan

0
77
Bảo vệ trẻ em tiếng Anh là gì? Ví dụ Anh - Việt
Bảo vệ trẻ em tiếng Anh là gì?

Bảo vệ trẻ em tiếng Anh là gì? Là câu hỏi mà nhiều người quan tâm khi muốn sử dụng các từ vựng trong giao tiếp và học tập. Do đó, chúng tôi muốn giới thiệu câu trả lời chính xác cùng nhiều ví dụ để làm rõ thắc mắc của bạn thông qua bài viết dưới đây.

Bảo vệ trẻ em tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, bảo vệ trẻ em được gọi là: Protecting children

Cách phát âm: /pɹəˈtɛktɪŋ ˈtʃɪl.drən/

Bảo vệ trẻ em bao gồm việc thực hiện các biện pháp phù hợp để đảm bảo cho trẻ em có môi trường sống an toàn, lành mạnh, ngăn ngừa. Xử lý các hành vi xâm hại trẻ em, cũng như giúp đỡ những trẻ em đang gặp khó khăn.

Một số từ vựng liên quan đến bảo vệ trẻ em

  • Safeguarding children /ˈseɪfˌɡɑɹdɪŋ ˈtʃɪl.drən/: Bảo trợ trẻ em
  • Protector of children /pɹəˈtɛktɝ əv ˈtʃɪl.drən/: Người bảo trợ trẻ em
  • The Child Protection law /ðə tʃaɪld prəˈtek.ʃən lɔ/: Luật bảo vệ trẻ em
  • Children’s Defense fund /ˈtʃɪl.drən dɪˈfens fʌnd/: Quỹ bảo vệ trẻ em
Bảo vệ trẻ em tiếng Anh là gì? Định nghĩa và ví dụ
Bảo vệ trẻ em tiếng Anh là gì? | Nguồn: UNICEF VIỆT NAM

Một số ví dụ về bảo vệ trẻ em trong tiếng Anh

Dưới đây là một số mẫu câu liên quan đến việc bảo vệ trẻ em tiếng Anh nhằm giúp bạn tham khảo và áp dụng chúng vào giao tiếp cũng như học tập

  1. Protecting children from being frightened.

=> Bảo vệ trẻ em khỏi bị sợ hãi.

2. Our organization is committed to protecting children from all forms of abuse and exploitation.

=> Doanh nghiệp của chúng tôi cam kết bảo vệ trẻ em khỏi mọi hình thức lạm dụng và bóc lột.

3. Teachers have a responsibility in protecting children from bullying in the classroom.

=> Giáo viên có trách nhiệm bảo vệ trẻ em khỏi vấn nạn bắt nạt trong học đường.

4. Parents play a crucial role in protecting their children from harm and ensuring their well-being.

=> Bố mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ con mình khỏi điều độc hại và đảm bảo sự phát triển của trẻ.

5. The government needs to take more action in protecting children’s rights.

=> Chính phủ cần phải có nhiều hành động hơn trong việc bảo vệ quyền trẻ em.

Bài viết trên đã cung cấp cho bạn những thông tin bổ ích về bảo vệ trẻ em tiếng Anh là gì? Chúng tôi cũng chia sẻ một số ví dụ liên quan để giúp bạn hiểu hơn các từ vựng. Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn nâng cao khả năng tiếng Anh của mình.

Bài viết được tham vấn từ website GFC Security:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here