Thi bằng lái xe tiếng Anh là gì?

0
46
thi bằng lái xe trong tiếng anh là gì
Thi bằng lái xe tiếng anh là gì?

Thi bằng lái xe tiếng Anh là Driving test

Bằng lái xe là một loại giấy phép, chứng chỉ được các cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép cho một cá nhân cho phép người đó có thể sử dụng, vận hành, lưu thông, tham gia giao thông trên đường. Hiện nay chúng ta có thể hoàn toàn đăng ký tham gia các loại bằng lái xe như: xe máy, xe mô tô phân khối lớn, xe bus, xe ôtô, xe tải, xe khách, xe container…

Một số từ vựng tiếng Anh thông dụng liên quan đến thi bằng lái xe:

TỪ VỰNG Nghĩa của Tiếng Việt
Motorist Người lái xe hơi
Headlight Đèn chiếu sáng trước
Low-beam Headlight Đèn chiếu gần (đèn cốt)
High-beam Headlight Đèn chiếu xa (đèn pha)
Pavement marker Kí hiệu vẽ trên đường
Pavement Lòng đường
Curb Lề đường, là mép nơi vỉa hè nâng cao
Pull over Tấp vào lề
Coast Trượt
Child Restraint Law Luật thắt dây an toàn cho trẻ em
Blind spot Điểm mù
DUI (Driving Under the Influence) Lái xe dưới tác động của chất kích thích
Vision Tầm nhìn
Insurance Bảo hiểm
BAC (Blood alcohol concentration) Nồng độ cồn trong máu
Driveway Đường lái xe vào nhà
Highway Xa lộ
Expressway Cao tốc
Limit line Vạch giới hạn
Pedestrian Người đi bộ
Peripheral vision Tầm nhìn ngoại vi
Right-of-way Quyền ưu tiên
Yield right-of-way Nhường quyền ưu tiên
Roadway Lòng đường
Carpool Xe nhiều người đi chung
Penalties Hình phạt
Gear Số, hộp số
Rear Đằng sau
Rearview Xem phía sau
Side mirrors Kính hai bên
Over-correcting Bẻ lái quá mức
Backing up Lùi xe
Intersection Giao lộ
Merge Nhập vào (làn đường đường, giao thông)
Cutting Cắt ngang, tạt đầu
Ramp Đường dẫn (vào xa lộ)
Rear bumper Cản sau xe
Move over Tránh sang một bên
License plate Biển số xe
Steering Bẻ lái
Collision Va chạm
Hands free Thiết bị rảnh tay
Shoulder Cạnh đường, phần đường không được dùng để lái xe mà dùng để dừng lại. Nó không có vỉa hè hoặc lề đường trên đó
Slippy Trơn trượt
Solid lines Vạch liền
Broken lines Vạch đứt
Parallel Song song
Hand over hand (Steering) Đánh lái chéo tay
One hand (Steering) Đánh lái một tay
Hand to hand (Steering) Đánh lái tay sang tay, đánh lái sát tay, đánh lái đẩy, kéo

Một số mẫu câu tiếng anh trong thi bằng lái xe:

1. I would like to add higher categories to my driving license.

=> Tạm dịch: Tôi muốn thêm hạng mục cao hơn vào giấy phép lái xe của mình

2. Congratulations on passing your driving test.

=> Tạm dịch: Chúc mừng bạn đã vượt qua bài kiểm tra lái xe của bạn

3. I’m not old enough to get a driver’s licence

=> Tạm dịch: Tôi chưa đủ tuổi để thi bằng lái xe

4. I would like to renew my driving license.

=> Tạm dịch: Tôi muốn làm mới bằng lái xe của mình

Bài viết trên đây atlan.edu.vn đã giải thích cho các bạn về thi bằng lái xe tiếng anh là gì? và một số từ vựng tiếng anh liên quan. Hy vọng thông qua bài viết này sẽ mang đến nhiều thông tin hữu ích dành cho các bạn.

Bài viết được tham vấn từ Công ty Dịch Vụ Dọn Nhà:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here